Từ ghép
力拚
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) dồn sức vào (việc gì); làm việc chăm chỉ (vào việc gì)
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (Đài Loan) dồn sức vào (việc gì)
- 2 làm việc chăm chỉ (vào việc gì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.