Houzii
← Từ điển
Từ ghép

力拚

lìpàn
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) dồn sức vào (việc gì); làm việc chăm chỉ (vào việc gì)
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) dồn sức vào (việc gì)
  2. 2 làm việc chăm chỉ (vào việc gì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập