Houzii
← Từ điển
Từ ghép

力臂

lìbì
Nghĩa tiếng Việtcánh tay đòn (tức là khoảng cách vuông góc từ điểm tựa đến đường tác dụng của lực)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 cánh tay đòn (tức là khoảng cách vuông góc từ điểm tựa đến đường tác dụng của lực)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập