Từ ghép
力臂
Nghĩa tiếng Việtcánh tay đòn (tức là khoảng cách vuông góc từ điểm tựa đến đường tác dụng của lực)
- 2 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 cánh tay đòn (tức là khoảng cách vuông góc từ điểm tựa đến đường tác dụng của lực)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.