Houzii
← Từ điển
Từ ghép

办妥

Phồn thể: [辦妥]
bàntuǒ
Nghĩa tiếng Việtsắp xếp; giải quyết; xong xuôi
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sắp xếp
  2. 2 giải quyết
  3. 3 xong xuôi
  4. 4 thực hiện thành công

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập