Từ ghép
办妥
Phồn thể: [辦妥]Nghĩa
- 1 sắp xếp
- 2 giải quyết
- 3 xong xuôi
- 4 thực hiện thành công
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.