Houzii
← Từ điển
Từ ghép

劫匪

jiéfěi
Nghĩa tiếng Việtkẻ cướp; tên cướp
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kẻ cướp
  2. 2 tên cướp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập