Houzii
← Từ điển
Từ ghép

劫夺

Phồn thể: [劫奪]
jiéduó
Nghĩa tiếng Việtcướp đoạt; bắt cóc
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cướp đoạt
  2. 2 bắt cóc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập