劫掠Từ ghép劫掠jiélüèNghĩa tiếng Việtcướp bóc; cướp phá2 chữ18 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cướp bóc2 cướp pháPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.劫biến thể của 劫 (jié)Trang chữ →掠chiếm bằng vũ lực; cướp; đoạtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →