Từ ghép
劫狱
Phồn thể: [劫獄]Nghĩa
- 1 đột nhập vào tù
- 2 giải cứu tù nhân bằng vũ lực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.