Houzii
← Từ điển
Từ ghép

劫狱

Phồn thể: [劫獄]
jiéyù
Nghĩa tiếng Việtđột nhập vào tù; giải cứu tù nhân bằng vũ lực
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đột nhập vào tù
  2. 2 giải cứu tù nhân bằng vũ lực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập