Từ ghép
劳劳叨叨
Phồn thể: [勞勞叨叨]Nghĩa
- 1 lảm nhảm
- 2 lải nhải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.