Houzii
← Từ điển
Từ ghép

劳劳叨叨

Phồn thể: [勞勞叨叨]
láolaodāodāo
Nghĩa tiếng Việtlảm nhảm; lải nhải
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa