Houzii
← Từ điển
Từ ghép

劳役

Phồn thể: [勞役]
láoyì
Nghĩa tiếng Việtlao động cưỡng bức; lao dịch (lao động của nông nô); sức lao động của động vật
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lao động cưỡng bức
  2. 2 lao dịch (lao động của nông nô)
  3. 3 sức lao động của động vật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập