Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勃兴

Phồn thể: [勃興]
bóxīng
Nghĩa tiếng Việttrỗi dậy đột ngột; phát triển mạnh mẽ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trỗi dậy đột ngột
  2. 2 phát triển mạnh mẽ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập