Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勃利

Bólì
Nghĩa tiếng Việthuyện Boli ở Qitaihe 七台河 (Qītáihé), Hắc Long Giang
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Boli ở Qitaihe 七台河 (Qītáihé), Hắc Long Giang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập