Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勃海

Bóhǎi
Nghĩa tiếng ViệtTỉnh thời nhà Hán quanh biển Bột Hải; được đổi tên thành 渤海 sau thời Hán
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Tỉnh thời nhà Hán quanh biển Bột Hải
  2. 2 được đổi tên thành 渤海 sau thời Hán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập