Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勉县

Phồn thể: [勉縣]
Miǎn Xiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Miễn ở Hán Trung 汉中 (Hànzhōng), Thiểm Tây
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Miễn ở Hán Trung 汉中 (Hànzhōng), Thiểm Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập