Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勋爵

Phồn thể: [勳爵]
xūnjué
Nghĩa tiếng ViệtQuý tộc (quyền quý cha truyền con nối ở Vương quốc Anh); Quý tộc trọn đời ở UK
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Quý tộc (quyền quý cha truyền con nối ở Vương quốc Anh)
  2. 2 Quý tộc trọn đời ở UK

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập