Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xūn · xūn · xūn

勋

Nghĩahuân chương; công trạng; biến thể của 勋 (xūn); biến thể của 勋 (xūn)
Bộ thủ力
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xūnhuân chương; công trạng
  • xūnbiến thể của 勋 (xūn)
  • xūnbiến thể của 勋 (xūn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 员 + 力

  • Phần chỉ nghĩa: 力
  • Phần chỉ âm: 员

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.