Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勾栏

Phồn thể: [勾欄]
gōulán
Nghĩa tiếng Việtnhà thổ; nhà hát; lan can chạm trổ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà thổ
  2. 2 nhà hát
  3. 3 lan can chạm trổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập