Từ ghép
勾栏
Phồn thể: [勾欄]Nghĩa
- 1 nhà thổ
- 2 nhà hát
- 3 lan can chạm trổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.