Houzii
← Từ điển
Từ ghép

包囊

bāonáng
Nghĩa tiếng Việtbó; túi
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bó
  2. 2 túi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập