Houzii
← Từ điển
Từ ghép

包封

bāofēng
Nghĩa tiếng Việtniêm phong; đóng gói kín bằng niêm phong
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 niêm phong
  2. 2 đóng gói kín bằng niêm phong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập