包抄Từ ghép包抄bāochāoNghĩa tiếng Việthợp vây; bao vây2 chữ12 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hợp vây2 bao vâyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.包[bao]che phủ; gói; cầmTrang chữ →抄[sao]sao chép; đạo văn; khám xétTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →