Từ ghép
包拯
Nghĩa tiếng ViệtBao Chửng (999-1062), quan thời Bắc Tống nổi tiếng liêm khiết; phép ẩn dụ hiện đại cho một chính trị gia liêm chính
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Bao Chửng (999-1062), quan thời Bắc Tống nổi tiếng liêm khiết
- 2 phép ẩn dụ hiện đại cho một chính trị gia liêm chính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.