Houzii
← Từ điển
Từ ghép

包涵

bāohan
Nghĩa tiếng Việtthông cảm; tha thứ; chịu đựng; khoan dung
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 thông cảm; tha thứ; chịu đựng; khoan dung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập