Houzii
← Từ điển
Từ ghép

包谷

Phồn thể: [包穀]
bāogǔ
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) ngô; bắp; cũng viết 苞谷 (bāogǔ)
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) ngô
  2. 2 bắp
  3. 3 cũng viết 苞谷 (bāogǔ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập