Từ ghép
包谷
Phồn thể: [包穀]Nghĩa
- 1 (tiếng địa phương) ngô
- 2 bắp
- 3 cũng viết 苞谷 (bāogǔ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.