Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

北疆

běijiāng
Nghĩa tiếng Việtbiên cương phía bắc
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 biên cương phía bắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

北疆

Běijiāng
Nghĩa tiếng ViệtTân Cương phía bắc (bắc dãy Thiên Sơn 天山 (Tiānshān))
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 Tân Cương phía bắc (bắc dãy Thiên Sơn 天山 (Tiānshān))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập