Houzii
← Từ điển
Từ ghép

匡正

kuāngzhèng
Nghĩa tiếng Việtsửa chữa; sửa đổi; sửa sai (cái xấu)
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sửa chữa
  2. 2 sửa đổi
  3. 3 sửa sai (cái xấu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập