Từ ghép
匪帮
Phồn thể: [匪幫]Nghĩa tiếng Việtbăng cướp; băng nhóm tội phạm (trước đây thường dùng cho đối thủ chính trị)
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 băng cướp
- 2 băng nhóm tội phạm (trước đây thường dùng cho đối thủ chính trị)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.