半拱Từ ghép半拱bàngǒngNghĩa tiếng Việtnửa vòm; vòm nửa2 chữ14 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nửa vòm2 vòm nửaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.半[bán]một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnhTrang chữ →拱[cõng]chắp tay chào; vây quanh; uốn congTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →