Houzii
← Từ điển
Từ ghép

半桥

Phồn thể: [半橋]
bànqiáo
Nghĩa tiếng Việtmạch cầu một nửa (điện tử)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 mạch cầu một nửa (điện tử)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập