Houzii
← Từ điển
Từ ghép

半死

bànsǐ
Nghĩa tiếng Việtnửa chết (vì đau đớn, đói, mệt, v.v.); mệt chết đi được; sợ mất hồn
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nửa chết (vì đau đớn, đói, mệt, v.v.)
  2. 2 mệt chết đi được
  3. 3 sợ mất hồn
  4. 4 bị đánh gần chết
  5. 5 đánh ai đó tối tăm mặt mũi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập