Houzii
← Từ điển
Từ ghép

华埠

Phồn thể: [華埠]
Huábù
Nghĩa tiếng ViệtKhu phố Tàu; cũng gọi là 唐人街 (Tángrénjiē)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Khu phố Tàu
  2. 2 cũng gọi là 唐人街 (Tángrénjiē)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập