Từ ghép
华埠
Phồn thể: [華埠]Nghĩa
- 1 Khu phố Tàu
- 2 cũng gọi là 唐人街 (Tángrénjiē)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.