Houzii
← Từ điển
Từ ghép

华硕

Phồn thể: [華碩]
Huáshuò
Nghĩa tiếng ViệtAsus (hãng sản xuất máy tính)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 Asus (hãng sản xuất máy tính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập