Houzii
← Từ điển
Từ ghép

华胄

Phồn thể: [華胄]
Huázhòu
Nghĩa tiếng Việt(văn học) người Hán; hậu duệ quý tộc
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) người Hán
  2. 2 hậu duệ quý tộc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập