Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卑鄙龌龊

Phồn thể: [卑鄙齷齪]
bēibǐwòchuò
Nghĩa tiếng Việtđê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)
  • 4 chữ
  • 53 nét

Nghĩa

  1. 1 đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập