Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单另

Phồn thể: [單另]
dānlìng
Nghĩa tiếng Việtmột cách riêng biệt và đặc thù; đặc biệt
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một cách riêng biệt và đặc thù
  2. 2 đặc biệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập