Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单瓣

Phồn thể: [單瓣]
dānbàn
Nghĩa tiếng Việtmột cánh hoa; một van
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một cánh hoa
  2. 2 một van

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập