Từ ghép
单纯词
Phồn thể: [單純詞]Nghĩa
- 1 (ngôn ngữ học) từ hình vị đơn
- 2 từ đơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.