Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单纯词

Phồn thể: [單純詞]
dānchúncí
Nghĩa tiếng Việt(ngôn ngữ học) từ hình vị đơn; từ đơn
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (ngôn ngữ học) từ hình vị đơn
  2. 2 từ đơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập