Houzii
← Từ điển
Từ ghép

南郑

Phồn thể: [南鄭]
Nánzhèng
Nghĩa tiếng Việthuyện Nanzheng ở Hanzhong 汉中 (Hànzhōng), Thiểm Tây
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Nanzheng ở Hanzhong 汉中 (Hànzhōng), Thiểm Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập