Houzii
← Từ điển
Từ ghép

博蒂

bódì
Nghĩa tiếng Việtbirdie (một gậy dưới chuẩn trong golf)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 birdie (một gậy dưới chuẩn trong golf)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập