Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卤壶

Phồn thể: [滷壺]
lǔhú
Nghĩa tiếng Việtấm trà bằng sứ
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 ấm trà bằng sứ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập