Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卤蛋

Phồn thể: [滷蛋]
lǔdàn
Nghĩa tiếng Việttrứng luộc bóc vỏ, kho trong xì dầu và gia vị khác
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 trứng luộc bóc vỏ, kho trong xì dầu và gia vị khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập