Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

卦

guà
Nghĩa tiếng Việtsơ đồ bói toán; một trong tám quẻ của Kinh Dịch 易经 (Yìjīng); một trong sáu mươi tư quẻ của Kinh Dịch 易经 (Yìjīng)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa