Từ ghép
卯榫
Nghĩa
- 1 mộng và lỗ mộng (rãnh và lưỡi tạo thành mối nối thợ mộc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.