Houzii
← Từ điển
Từ ghép

印玺

Phồn thể: [印璽]
yìnxǐ
Nghĩa tiếng Việtcon dấu chính thức; con dấu hoàng gia hoặc đế chế; sắc lệnh giáo hoàng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con dấu chính thức
  2. 2 con dấu hoàng gia hoặc đế chế
  3. 3 sắc lệnh giáo hoàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập