Houzii
← Từ điển
Từ ghép

印绶

Phồn thể: [印綬]
yìnshòu
Nghĩa tiếng Việtruy băng niêm phong gắn kết công văn (thời xưa)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 ruy băng niêm phong gắn kết công văn (thời xưa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập