Houzii
← Từ điển
Từ ghép

危险品

Phồn thể: [危險品]
wēixiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)pǐnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvật liệu nguy hiểm
  • 3 chữ
  • 24 nét