Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卷羽鹈鹕

Phồn thể: [卷羽鵜鶘]
juǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǔtíhúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) Bồ nông xoăn (Pelecanus crispus)
  • 4 chữ
  • 40 nét