Từ ghép
卿卿我我
Nghĩa tiếng Việtthể hiện tình cảm trìu mến (thành ngữ); nói lời ngọt ngào với nhau; rất yêu nhau
- 4 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thể hiện tình cảm trìu mến (thành ngữ)
- 2 nói lời ngọt ngào với nhau
- 3 rất yêu nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 卿quan chức cấp cao (xưa); cách gọi thân mật giữa vợ chồng (xưa); (từ thời nhà Đường trở đi) cách xưng hô của hoàng đế với thần dân (xưa)Trang chữ →
- 卿quan chức cấp cao (xưa); cách gọi thân mật giữa vợ chồng (xưa); (từ thời nhà Đường trở đi) cách xưng hô của hoàng đế với thần dân (xưa)Trang chữ →
- 我[ngã]tôi; mình; của tôiTrang chữ →
- 我[ngã]tôi; mình; của tôiTrang chữ →