Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卿卿我我

qīngqīngwǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǒSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthể hiện tình cảm trìu mến (thành ngữ); nói lời ngọt ngào với nhau; rất yêu nhau
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa