厄洛斯Từ ghép厄洛斯ÈluòsīNghĩa tiếng ViệtEros (Cupid)3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Eros (Cupid)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.厄khốn khổTrang chữ →洛dùng trong phiên âmTrang chữ →斯(phiên âm); nàyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →