Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

厗

tí
Nghĩa tiếng Việtđá hoặc khoáng vật cổ, có thể liên quan đến antimon Sb 锑 (tī)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 đá hoặc khoáng vật cổ, có thể liên quan đến antimon Sb 锑 (tī)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập