Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tí

厗

Nghĩađá hoặc khoáng vật cổ, có thể liên quan đến antimon Sb 锑 (tī)
Bộ thủ厂
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tíđá hoặc khoáng vật cổ, có thể liên quan đến antimon Sb 锑 (tī)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 辛

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.