Houzii
← Từ điển
Từ ghép

厚赐

Phồn thể: [厚賜]
hòucì
Nghĩa tiếng Việtban thưởng hậu hĩnh; quà tặng lớn
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa